(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa julkilausuma
C1
substantiivi C1 Chung

julkilausuma

/ˈjulkilɑˌlɑusumɑ/
giải thích công khai
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "julkilausuma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Julkinen selitys tai lausunto, joka annetaan yleisölle.

Ý nghĩa của "julkilausuma" trong tiếng Việt

Một lời giải thích được đưa ra hoặc dành cho công chúng nói chung.

Câu ví dụ với "julkilausuma"

  • "Hallitus antoi julkilausuman talouspolitiikastaan."

    "Chính phủ đã đưa ra một lời giải thích công khai về chính sách kinh tế của mình."

  • "Yhtiön toimitusjohtaja antoi julkilausuman tapahtuneesta virheestä."

    "Giám đốc điều hành của công ty đã đưa ra một lời giải thích công khai về sai sót đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "julkilausuma"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

salailu (sự che giấu, sự giấu giếm)

Cách dùng "julkilausuma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội khi một tổ chức hoặc cá nhân đưa ra một tuyên bố chính thức để giải thích một vấn đề nào đó. Cần phân biệt với 'selitys', là một giải thích thông thường hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "julkilausuma"

Bảng chia từ (Declension) cho julkilausuma:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít julkilausuma
Pääministeri antoi julkilausuman eilen.
(Thủ tướng chính phủ đã đưa ra một tuyên bố vào ngày hôm qua.)
Biến cách số ít julkilausumaa
Hallitus valmistelee julkilausumaa ilmastonmuutoksesta.
(Chính phủ đang chuẩn bị một tuyên bố về biến đổi khí hậu.)
Sở hữu cách số ít julkilausuman
Julkilausuman sisältö oli yllättävä.
(Nội dung của tuyên bố thật bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều julkilausumat
Eduskunta hyväksyi useita julkilausumia.
(Quốc hội đã thông qua một số tuyên bố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hallitus antoi eilen julkilausuman."

    "Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố công khai vào ngày hôm qua."

  • "Toimittajat odottivat julkilausuman pormestarilta."

    "Các phóng viên đã chờ đợi một tuyên bố công khai từ thị trưởng."

  • "En ymmärtänyt julkilausumaa."

    "Tôi không hiểu tuyên bố công khai đó."