(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa julkinen
B1
adjektiivi B1 Truyền thông, Marketing

julkinen

/ˈjulkinen/
nội dung được công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "julkinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kaikkien saatavilla oleva, yleisesti tunnettu.

Ý nghĩa của "julkinen" trong tiếng Việt

Nội dung đã được công khai rộng rãi.

Câu ví dụ với "julkinen"

  • "Tämä tieto on julkinen."

    "Thông tin này là công khai."

  • "Julkinen liikenne on Helsingissä hyvin kehittynyttä."

    "Giao thông công cộng ở Helsinki rất phát triển."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "julkinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "julkinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'julkinen' dùng để chỉ những thông tin, tài liệu, hoặc sự kiện đã được công bố và ai cũng có thể tiếp cận. Nó tương đương với nghĩa 'công khai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'yksityinen' (riêng tư).

Bảng chia từ (Taivutus) của "julkinen"