julkinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "julkinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kaikkien saatavilla oleva, yleisesti tunnettu.
Ý nghĩa của "julkinen" trong tiếng Việt
Nội dung đã được công khai rộng rãi.
Câu ví dụ với "julkinen"
-
"Tämä tieto on julkinen."
"Thông tin này là công khai."
-
"Julkinen liikenne on Helsingissä hyvin kehittynyttä."
"Giao thông công cộng ở Helsinki rất phát triển."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "julkinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "julkinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'julkinen' dùng để chỉ những thông tin, tài liệu, hoặc sự kiện đã được công bố và ai cũng có thể tiếp cận. Nó tương đương với nghĩa 'công khai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'yksityinen' (riêng tư).