julkisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "julkisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kaikkien nähtävissä ja kuultavissa; avoimesti.
Ý nghĩa của "julkisesti" trong tiếng Việt
Một cách bằng lời nói; sử dụng giọng nói; được diễn đạt bằng lời.
Câu ví dụ với "julkisesti"
-
"Hän kertoi julkisesti salaisuuden."
"Anh ấy đã công khai bí mật."
-
"Asia käsiteltiin julkisesti kokouksessa."
"Vấn đề đã được thảo luận công khai trong cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "julkisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "julkisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'julkisesti' có nghĩa là 'công khai' hoặc 'công cộng'. Nó thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc thông tin được thực hiện hoặc tiết lộ cho mọi người. Cần phân biệt với các từ như 'avoimesti' (một cách cởi mở) và 'yleisesti' (nói chung), mặc dù chúng có thể mang sắc thái tương tự trong một số ngữ cảnh.