(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa julkisesti
B1
adverbi B1 Ngôn ngữ học

julkisesti

/ˈjulke̞s̠ːesti/
công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "julkisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kaikkien nähtävissä ja kuultavissa; avoimesti.

Ý nghĩa của "julkisesti" trong tiếng Việt

Một cách bằng lời nói; sử dụng giọng nói; được diễn đạt bằng lời.

Câu ví dụ với "julkisesti"

  • "Hän kertoi julkisesti salaisuuden."

    "Anh ấy đã công khai bí mật."

  • "Asia käsiteltiin julkisesti kokouksessa."

    "Vấn đề đã được thảo luận công khai trong cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "julkisesti"

Đồng nghĩa

avoimesti (cởi mở, công khai) kaikkien nähden (trước mặt mọi người)

Trái nghĩa

Cách dùng "julkisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'julkisesti' có nghĩa là 'công khai' hoặc 'công cộng'. Nó thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc thông tin được thực hiện hoặc tiết lộ cho mọi người. Cần phân biệt với các từ như 'avoimesti' (một cách cởi mở) và 'yleisesti' (nói chung), mặc dù chúng có thể mang sắc thái tương tự trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "julkisesti"