julkisivu
Định nghĩa & Giải nghĩa "julkisivu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Asia, jonka kaikki tietävät tai jonka on helppo huomata.
Ý nghĩa của "julkisivu" trong tiếng Việt
Một bí mật mà ai cũng biết hoặc dễ dàng bị phát hiện.
Câu ví dụ với "julkisivu"
-
"Hänen huonokuntoisuutensa oli julkisivu, jota kaikki ihmettelivät."
"Việc anh ta không khỏe mạnh là một bí mật ai cũng biết, mọi người đều ngạc nhiên về điều đó."
-
"Yrityksen taloudelliset vaikeudet olivat julkisivu, mutta johto yritti peitellä niitä."
"Những khó khăn tài chính của công ty là một bí mật ai cũng biết, nhưng ban quản lý đã cố gắng che đậy chúng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "julkisivu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "julkisivu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ những điều bí mật nhưng ai cũng biết, hoặc những điều rõ ràng đến mức không cần phải nói ra. Có sắc thái tương tự như 'secret out in the open' trong tiếng Anh.
Bảng chia từ (Taivutus) của "julkisivu"
Bảng chia từ (Declension) cho julkisivu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | julkisivu |
Rakennuksen julkisivu on moderni.
(Mặt tiền của tòa nhà rất hiện đại.)
|
| Biến cách số ít | julkisivua |
Maalaan julkisivua valkoiseksi.
(Tôi đang sơn mặt tiền màu trắng.)
|
| Sở hữu cách số ít | julkisivun |
Julkisivun kunto on huono.
(Tình trạng của mặt tiền rất tệ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | julkisivut |
Kaupungissa on monia kauniita julkisivuja.
(Trong thành phố có nhiều mặt tiền đẹp.)
|