(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa julma
B2
adjektiivi B2 Luật pháp/Đạo đức

julma

/ˈjulmɑ/
hành động tàn ác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "julma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, teko tai asia, joka on epäoikeudenmukainen ja aiheuttaa suurta kärsimystä.

Ý nghĩa của "julma" trong tiếng Việt

Gian ác, độc ác, xấu xa về mặt đạo đức.

Câu ví dụ với "julma"

  • "Sota on julma asia."

    "Chiến tranh là một điều tàn ác."

  • "Hän oli julma johtaja."

    "Anh ta là một nhà lãnh đạo tàn ác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "julma"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "julma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'julma' thường được dùng để chỉ hành động hoặc tính cách gây ra đau khổ lớn về thể xác hoặc tinh thần. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'paha' (xấu) hoặc 'ilkeä' (độc ác).

Bảng chia từ (Taivutus) của "julma"