(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jutella
A2
verbi A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

jutella

/ˈjutelːɑ/
tán gẫu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jutella"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Keskustella rennosti ja epämuodollisesti.

Ý nghĩa của "jutella" trong tiếng Việt

Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.

Câu ví dụ với "jutella"

  • "Me juteltiin eilen illalla puhelimessa."

    "Chúng tôi đã tán gẫu qua điện thoại tối qua."

  • "Tykkään jutella ystävien kanssa kahvilassa."

    "Tôi thích tán gẫu với bạn bè trong quán cà phê."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jutella"

Đồng nghĩa

lörpötellä (tám chuyện, nói nhiều)

Cách dùng "jutella" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanoilla 'jutella' ja 'keskustella' on samankaltainen merkitys, mutta 'jutella' on arkisempi ja viittaa usein ystävälliseen ja rentoon keskusteluun. 'Keskustella' voi olla muodollisempaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jutella"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jutella

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) juttelen
Minä juttelen ystäväni kanssa puhelimessa.
(Tôi đang nói chuyện điện thoại với bạn của tôi.)
sinä (bạn) juttelet
Sinä juttelet aina niin paljon!
(Bạn luôn nói chuyện rất nhiều!)
hän (anh/cô ấy) juttelee
Hän juttelee naapurin kanssa pihalla.
(Anh ấy/Cô ấy đang nói chuyện với hàng xóm ngoài sân.)
me (chúng tôi) juttelemme
Me juttelemme usein säästä.
(Chúng tôi thường nói về thời tiết.)
te (các bạn) juttelette
Te juttelette varmaan huomenna lisää tästä asiasta.
(Các bạn chắc chắn sẽ nói thêm về vấn đề này vào ngày mai.)
he (họ) juttelevat
He juttelevat kokouksessa uusista suunnitelmista.
(Họ đang nói về những kế hoạch mới trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Minä juttelisin sinun kanssa, jos minulla olisi aikaa."

    "Tôi sẽ trò chuyện với bạn nếu tôi có thời gian."

  • "Hän juttelisi mielellään asiasta, mutta hän on liian ujo."

    "Anh ấy rất sẵn lòng trò chuyện về vấn đề đó, nhưng anh ấy quá nhút nhát."

  • "Me juttelisimme koko illan, jos emme olisi niin väsyneitä."

    "Chúng tôi sẽ trò chuyện cả đêm nếu chúng tôi không quá mệt mỏi."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Täällä joutuu aina juttelemaan niitä näitä."

    "Ở đây, người ta luôn phải tán gẫu những chuyện vu vơ."

  • "Kokouksessa ei juurikaan jutella itse asiasta."

    "Trong cuộc họp, người ta hầu như không nói về vấn đề chính."

  • "Kahvilassa jutellaan päivänpolttavista asioista."

    "Trong quán cà phê, người ta tán gẫu về những vấn đề nóng hổi trong ngày."