juttu
Định nghĩa & Giải nghĩa "juttu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Asia, tapahtuma, esine, jota ei haluta tai osata nimetä tarkemmin.
Ý nghĩa của "juttu" trong tiếng Việt
Một vật thể mà người ta không cần, không thể, hoặc không muốn đặt tên cụ thể.
Câu ví dụ với "juttu"
-
"Mikä juttu tämä on?"
"Cái vật này là cái gì vậy?"
-
"Se on pitkä juttu selittää."
"Thật là một vấn đề dài dòng để giải thích."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "juttu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "juttu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'juttu' có thể dùng để chỉ một vật thể, sự việc, câu chuyện hoặc vấn đề nào đó mà người nói không muốn hoặc không thể gọi tên cụ thể. Tương tự như cách dùng 'vật' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái thông dụng hơn và ít trang trọng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "juttu"
Bảng chia từ (Declension) cho juttu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | juttu |
Tämä on mielenkiintoinen juttu.
(Đây là một câu chuyện thú vị.)
|
| Biến cách số ít | juttua |
En ymmärrä tästä jutusta mitään.
(Tôi không hiểu gì về chuyện này.)
|
| Sở hữu cách số ít | jutun |
Tämän jutun loppu on yllättävä.
(Cái kết của câu chuyện này thật bất ngờ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | jutut |
Nämä ovat tärkeitä juttuja.
(Đây là những chuyện quan trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minulla ei ole juttua."
"Tôi không có chuyện gì cả."
-
"En ymmärrä juttua."
"Tôi không hiểu chuyện gì cả."
-
"Hän osti juttua torilta."
"Cô ấy đã mua một vài thứ ở chợ."
-
"Hän teki jutusta ongelman."
"Anh ấy đã biến một chuyện thành vấn đề."
-
"Älä tee tästä jutusta liian suurta ongelmaa."
"Đừng biến chuyện này thành một vấn đề quá lớn."
-
"Tämä muutti kaiken jutuksi, jota emme halunneet."
"Điều này đã biến mọi thứ thành một chuyện mà chúng tôi không mong muốn."