(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa juttu
A2
substantiivi A2 Chung

juttu

/ˈjutːu/
vật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "juttu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Asia, tapahtuma, esine, jota ei haluta tai osata nimetä tarkemmin.

Ý nghĩa của "juttu" trong tiếng Việt

Một vật thể mà người ta không cần, không thể, hoặc không muốn đặt tên cụ thể.

Câu ví dụ với "juttu"

  • "Mikä juttu tämä on?"

    "Cái vật này là cái gì vậy?"

  • "Se on pitkä juttu selittää."

    "Thật là một vấn đề dài dòng để giải thích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "juttu"

Đồng nghĩa

asia (vấn đề, sự việc) esine (đồ vật)

Cách dùng "juttu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'juttu' có thể dùng để chỉ một vật thể, sự việc, câu chuyện hoặc vấn đề nào đó mà người nói không muốn hoặc không thể gọi tên cụ thể. Tương tự như cách dùng 'vật' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái thông dụng hơn và ít trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "juttu"

Bảng chia từ (Declension) cho juttu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít juttu
Tämä on mielenkiintoinen juttu.
(Đây là một câu chuyện thú vị.)
Biến cách số ít juttua
En ymmärrä tästä jutusta mitään.
(Tôi không hiểu gì về chuyện này.)
Sở hữu cách số ít jutun
Tämän jutun loppu on yllättävä.
(Cái kết của câu chuyện này thật bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều jutut
Nämä ovat tärkeitä juttuja.
(Đây là những chuyện quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "Minulla ei ole juttua."

    "Tôi không có chuyện gì cả."

  • "En ymmärrä juttua."

    "Tôi không hiểu chuyện gì cả."

  • "Hän osti juttua torilta."

    "Cô ấy đã mua một vài thứ ở chợ."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän teki jutusta ongelman."

    "Anh ấy đã biến một chuyện thành vấn đề."

  • "Älä tee tästä jutusta liian suurta ongelmaa."

    "Đừng biến chuyện này thành một vấn đề quá lớn."

  • "Tämä muutti kaiken jutuksi, jota emme halunneet."

    "Điều này đã biến mọi thứ thành một chuyện mà chúng tôi không mong muốn."