juuri
/ˈjuːri/
vừa mới
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "juuri"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vähän aikaa sitten; äskettäin.
Ý nghĩa của "juuri" trong tiếng Việt
Một cách gần đây hoặc vừa mới; mới.
Câu ví dụ với "juuri"
-
"Hän on juuri lähtenyt."
"Anh ấy vừa mới đi rồi."
-
"Olen juuri syönyt."
"Tôi vừa mới ăn xong."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "juuri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "juuri" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'juuri' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc vừa mới xảy ra. Nó tương đương với 'mới' hoặc 'vừa mới' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'vain' có nghĩa là 'chỉ' (only).