(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jyrkästi
B1
adverbi B1 Tổng quát

jyrkästi

/ˈjyrkæsti/
dốc đứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jyrkästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jyrkällä tavalla; suuressa kulmassa.

Ý nghĩa của "jyrkästi" trong tiếng Việt

Một cách dốc đứng; với độ nghiêng lớn.

Câu ví dụ với "jyrkästi"

  • "Tie nousi jyrkästi ylös vuorelle."

    "Con đường dốc đứng lên núi."

  • "Hän kääntyi jyrkästi ympäri ja lähti pois."

    "Anh ấy quay ngoắt lại và bỏ đi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jyrkästi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

loivasti (thoai thoải)

Cách dùng "jyrkästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "jyrkästi" thường được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách đột ngột hoặc với độ dốc lớn. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như "äkillisesti" (đột ngột) hay "pystysuoraan" (thẳng đứng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "jyrkästi"