jyrkästi
Định nghĩa & Giải nghĩa "jyrkästi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jyrkällä tavalla; suuressa kulmassa.
Ý nghĩa của "jyrkästi" trong tiếng Việt
Một cách dốc đứng; với độ nghiêng lớn.
Câu ví dụ với "jyrkästi"
-
"Tie nousi jyrkästi ylös vuorelle."
"Con đường dốc đứng lên núi."
-
"Hän kääntyi jyrkästi ympäri ja lähti pois."
"Anh ấy quay ngoắt lại và bỏ đi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jyrkästi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jyrkästi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "jyrkästi" thường được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách đột ngột hoặc với độ dốc lớn. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như "äkillisesti" (đột ngột) hay "pystysuoraan" (thẳng đứng).