(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jyrkkä
B2
adjektiivi B2 Giao tiếp hàng ngày

jyrkkä

/ˈjyrkːæ/
kiên quyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jyrkkä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Päättäväinen ja tinkimätön, joka ei anna periksi.

Ý nghĩa của "jyrkkä" trong tiếng Việt

Kiên quyết ngăn cản ai đó làm gì; khẳng định quyền lực của mình.

Câu ví dụ với "jyrkkä"

  • "Hän vastusti jyrkästi ehdotusta."

    "Anh ấy kiên quyết phản đối đề xuất đó."

  • "Hallitus on ottanut jyrkän kannan asiaan."

    "Chính phủ đã có một lập trường kiên quyết về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jyrkkä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jyrkkä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jyrkkä' thường được sử dụng để diễn tả sự kiên quyết, mạnh mẽ, không khoan nhượng trong hành động hoặc quan điểm. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'kiên quyết' trong tiếng Việt, ví dụ như 'quyết tâm' (päättäväinen).

Bảng chia từ (Taivutus) của "jyrkkä"