käännekohta
Định nghĩa & Giải nghĩa "käännekohta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ratkaiseva tai tärkeä hetki, jossa suunta muuttuu.
Ý nghĩa của "käännekohta" trong tiếng Việt
Một thời điểm quan trọng hoặc quyết định; một bước ngoặt.
Câu ví dụ với "käännekohta"
-
"Tämä oli käännekohta hänen urallaan."
"Đây là một bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy."
-
"Neuvottelut saavuttivat käännekohdan eilen."
"Các cuộc đàm phán đã đạt đến một thời điểm quan trọng vào ngày hôm qua."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käännekohta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "käännekohta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ một thời điểm thay đổi cục diện, có tính chất quyết định đến kết quả hoặc tiến trình của một sự kiện, tình huống nào đó. Tương tự như 'bước ngoặt' trong tiếng Việt.
Bảng chia từ (Taivutus) của "käännekohta"
Bảng chia từ (Declension) cho käännekohta:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | käännekohta |
Elämäni suurin käännekohta oli muutto ulkomaille.
(Bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời tôi là chuyển ra nước ngoài.)
|
| Biến cách số ít | käännekohtaa |
Etsin elämästäni uutta käännekohtaa.
(Tôi đang tìm kiếm một bước ngoặt mới trong cuộc đời.)
|
| Sở hữu cách số ít | käännekohdan |
Käännekohdan merkitys oli valtava.
(Ý nghĩa của bước ngoặt đó là vô cùng lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | käännekohdat |
Elämässä on monia käännekohtia.
(Trong cuộc sống có nhiều bước ngoặt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Elämä muuttui käännekohdalta."
"Cuộc đời đã thay đổi từ bước ngoặt đó."
-
"Hän sai uutta energiaa käännekohdalta."
"Anh ấy đã nhận được năng lượng mới từ bước ngoặt đó."
-
"Käännekohdalta alkoi uusi luku historiassa."
"Một chương mới trong lịch sử bắt đầu từ bước ngoặt đó."
-
"Nuoruus on monille käännekohdaksi elämässä."
"Thời niên thiếu đối với nhiều người là một bước ngoặt trong cuộc đời."
-
"Haluamme tehdä tästä projektista käännekohdaksi yrityksellemme."
"Chúng tôi muốn biến dự án này thành một bước ngoặt cho công ty của mình."
-
"Hänen päätöksensä osoittautui käännekohdaksi koko uralle."
"Quyết định của anh ấy đã trở thành một bước ngoặt cho cả sự nghiệp."