kaarevuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaarevuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin pinnan tai viivan kaartumisen määrä tai ominaisuus.
Ý nghĩa của "kaarevuus" trong tiếng Việt
Trạng thái cong, độ cong.
Câu ví dụ với "kaarevuus"
-
"Tien kaarevuus tekee ajamisesta haastavaa."
"Độ cong của con đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn."
-
"Objektiivin kaarevuus vaikuttaa kuvan laatuun."
"Độ cong của ống kính ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaarevuus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kaarevuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "kaarevuus" chỉ độ cong của một đường hoặc bề mặt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự uốn cong (taivutus) hoặc sự cong vênh (vääntyminen).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kaarevuus"
Bảng chia từ (Declension) cho kaarevuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kaarevuus |
Tien kaarevuus tekee ajamisesta haastavaa.
(Độ cong của con đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn.)
|
| Biến cách số ít | kaarevuutta |
Hän tutki pinnan kaarevuutta.
(Anh ấy đã nghiên cứu độ cong của bề mặt.)
|
| Sở hữu cách số ít | kaarevuuden |
Tämän putken kaarevuuden mittaaminen on tarkkaa työtä.
(Việc đo độ cong của ống này là một công việc chính xác.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kaarevuudet |
Erilaisten linssien kaarevuudet vaikuttavat kuvan laatuun.
(Độ cong của các loại thấu kính khác nhau ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Huomasin tien kaarevuuden."
"Tôi nhận thấy độ cong của con đường."
-
"Arvioimme sillan kaarevuuden."
"Chúng tôi đánh giá độ cong của cây cầu."
-
"Tutkimme putken kaarevuuden."
"Chúng tôi nghiên cứu độ cong của ống."