(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaarevuus
B1
substantiivi B1 Toán học, Vật lý, Hình học

kaarevuus

/ˈkɑːreʋuːs/
độ cong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaarevuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin pinnan tai viivan kaartumisen määrä tai ominaisuus.

Ý nghĩa của "kaarevuus" trong tiếng Việt

Trạng thái cong, độ cong.

Câu ví dụ với "kaarevuus"

  • "Tien kaarevuus tekee ajamisesta haastavaa."

    "Độ cong của con đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn."

  • "Objektiivin kaarevuus vaikuttaa kuvan laatuun."

    "Độ cong của ống kính ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaarevuus"

Đồng nghĩa

käyryys (Độ cong)

Cách dùng "kaarevuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "kaarevuus" chỉ độ cong của một đường hoặc bề mặt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự uốn cong (taivutus) hoặc sự cong vênh (vääntyminen).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaarevuus"

Bảng chia từ (Declension) cho kaarevuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kaarevuus
Tien kaarevuus tekee ajamisesta haastavaa.
(Độ cong của con đường khiến việc lái xe trở nên khó khăn.)
Biến cách số ít kaarevuutta
Hän tutki pinnan kaarevuutta.
(Anh ấy đã nghiên cứu độ cong của bề mặt.)
Sở hữu cách số ít kaarevuuden
Tämän putken kaarevuuden mittaaminen on tarkkaa työtä.
(Việc đo độ cong của ống này là một công việc chính xác.)
Nguyên thể số nhiều kaarevuudet
Erilaisten linssien kaarevuudet vaikuttavat kuvan laatuun.
(Độ cong của các loại thấu kính khác nhau ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Huomasin tien kaarevuuden."

    "Tôi nhận thấy độ cong của con đường."

  • "Arvioimme sillan kaarevuuden."

    "Chúng tôi đánh giá độ cong của cây cầu."

  • "Tutkimme putken kaarevuuden."

    "Chúng tôi nghiên cứu độ cong của ống."