(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kadoksissa
B1
adjective B1 Chung

kadoksissa

/ˈkɑdoksisːɑ/
đặt sai chỗ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kadoksissa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hukassa, ei löydy; unohdettu.

Ý nghĩa của "kadoksissa" trong tiếng Việt

Đặt không đúng chỗ; bị thất lạc hoặc bị lãng quên.

Câu ví dụ với "kadoksissa"

  • "Avaimet ovat kadoksissa."

    "Chìa khóa bị thất lạc rồi."

  • "Olen kadoksissa tässä kaupungissa."

    "Tôi bị lạc trong thành phố này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kadoksissa"

Đồng nghĩa

hukassa (thất lạc)

Trái nghĩa

löydetty (đã tìm thấy)

Cách dùng "kadoksissa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kadoksissa' thường được dùng để chỉ vật gì đó bị mất hoặc thất lạc. Nó mang nghĩa bị đặt không đúng chỗ hoặc bị quên lãng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự mất mát do hư hỏng hay biến mất hoàn toàn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kadoksissa"