(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kadonnut
B1
adjektiivi B1 General

kadonnut

/ˈkɑdonːut/
mất tích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kadonnut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on kadonnut tai hukassa; sellainen, jota ei löydy.

Ý nghĩa của "kadonnut" trong tiếng Việt

Bị mất tích, thất lạc, thiếu.

Câu ví dụ với "kadonnut"

  • "Lapsi on kadonnut puistossa."

    "Đứa trẻ bị mất tích trong công viên."

  • "Etsimme kadonnutta lentokonetta."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm chiếc máy bay bị mất tích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kadonnut"

Đồng nghĩa

kateissa (mất tích, thất lạc)

Trái nghĩa

löytynyt (được tìm thấy)

Cách dùng "kadonnut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanoja 'kadonnut' ja 'hukassa' käytetään usein synonyymeinä, mutta 'kadonnut' viittaa yleensä ihmisiin tai asioihin, jotka ovat olleet poissa pidemmän aikaa tai joiden olinpaikka on tuntematon. 'Hukassa' voi viitata johonkin, joka on tilapäisesti kateissa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kadonnut"