kadota
Định nghĩa & Giải nghĩa "kadota"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
olla hukassa, menettää näkyvyys
Ý nghĩa của "kadota" trong tiếng Việt
Không thể tìm thấy cái gì hoặc ai đó.
Câu ví dụ với "kadota"
-
"Avaimet katosivat jäljettömiin."
"Chìa khóa đã biến mất không dấu vết."
-
"Hän katosi väkijoukkoon."
"Anh ấy biến mất vào đám đông."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kadota"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kadota" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là biến mất, thất lạc theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Cần phân biệt với 'hukata' (làm mất) và 'eksyä' (bị lạc). 'Kadota' thường dùng khi tự vật/người tự biến mất, không do tác động của ai.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kadota"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kadota
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | katoan |
Minä katoan metsään.
(Tôi lạc vào rừng.)
|
| sinä (bạn) | katoat |
Sinä katoat aina, kun yritän ottaa sinuun yhteyttä.
(Bạn luôn biến mất mỗi khi tôi cố gắng liên lạc với bạn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | katoaa |
Hän katoaa ihmisten joukkoon.
(Cô ấy biến mất giữa đám đông.)
|
| me (chúng tôi) | katoamme |
Me katoamme pimeyteen.
(Chúng tôi biến mất vào bóng tối.)
|
| te (các bạn) | katoatte |
Te katoatte aina, kun on aika maksaa.
(Các bạn luôn biến mất khi đến giờ thanh toán.)
|
| he (họ) | katoavat |
He katoavat horisonttiin.
(Họ biến mất ở đường chân trời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Jos en olisi niin väsynyt, en kadottaisi avaimiani."
"Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi sẽ không làm mất chìa khóa của mình."
-
"Hän kadottaisi itsensä työhön, jos saisi siihen mahdollisuuden."
"Anh ấy sẽ đánh mất bản thân mình vào công việc nếu có cơ hội."
-
"Luulen, että kadottaisimme suunnan ilman karttaa."
"Tôi nghĩ rằng chúng ta sẽ mất phương hướng nếu không có bản đồ."