(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kadota
A2
verbi A2 Tổng quát

kadota

/ˈkɑdotɑ/
không thể tìm thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kadota"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

olla hukassa, menettää näkyvyys

Ý nghĩa của "kadota" trong tiếng Việt

Không thể tìm thấy cái gì hoặc ai đó.

Câu ví dụ với "kadota"

  • "Avaimet katosivat jäljettömiin."

    "Chìa khóa đã biến mất không dấu vết."

  • "Hän katosi väkijoukkoon."

    "Anh ấy biến mất vào đám đông."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kadota"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kadota" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là biến mất, thất lạc theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Cần phân biệt với 'hukata' (làm mất) và 'eksyä' (bị lạc). 'Kadota' thường dùng khi tự vật/người tự biến mất, không do tác động của ai.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kadota"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kadota

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) katoan
Minä katoan metsään.
(Tôi lạc vào rừng.)
sinä (bạn) katoat
Sinä katoat aina, kun yritän ottaa sinuun yhteyttä.
(Bạn luôn biến mất mỗi khi tôi cố gắng liên lạc với bạn.)
hän (anh/cô ấy) katoaa
Hän katoaa ihmisten joukkoon.
(Cô ấy biến mất giữa đám đông.)
me (chúng tôi) katoamme
Me katoamme pimeyteen.
(Chúng tôi biến mất vào bóng tối.)
te (các bạn) katoatte
Te katoatte aina, kun on aika maksaa.
(Các bạn luôn biến mất khi đến giờ thanh toán.)
he (họ) katoavat
He katoavat horisonttiin.
(Họ biến mất ở đường chân trời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos en olisi niin väsynyt, en kadottaisi avaimiani."

    "Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi sẽ không làm mất chìa khóa của mình."

  • "Hän kadottaisi itsensä työhön, jos saisi siihen mahdollisuuden."

    "Anh ấy sẽ đánh mất bản thân mình vào công việc nếu có cơ hội."

  • "Luulen, että kadottaisimme suunnan ilman karttaa."

    "Tôi nghĩ rằng chúng ta sẽ mất phương hướng nếu không có bản đồ."