(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kadottaa
A2
verbi A2 Hàng ngày/Tổng quát

kadottaa

/ˈkɑdotːɑː/
đánh mất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kadottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilapäisesti hukata jokin esine tai asia niin, ettei muista, missä se on.

Ý nghĩa của "kadottaa" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'mislay': đánh mất tạm thời một vật gì đó do quên mất đã để nó ở đâu.

Câu ví dụ với "kadottaa"

  • "Olen kadottanut avaimeni."

    "Tôi đã đánh mất chìa khóa của mình."

  • "Älä kadota puhelintasi!"

    "Đừng làm mất điện thoại của bạn!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kadottaa"

Đồng nghĩa

hukata (làm mất, đánh mất)

Trái nghĩa

Cách dùng "kadottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'kadottaa' thường được dùng khi bạn tạm thời không tìm thấy một vật gì đó vì quên mất đã để nó ở đâu. Khác với 'menettää' (mất mát vĩnh viễn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kadottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kadottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kadotan
Minä kadotan aina avaimeni.
(Tôi luôn làm mất chìa khóa của mình.)
sinä (bạn) kadotat
Sinä kadotat puhelimesi usein.
(Bạn thường làm mất điện thoại của bạn.)
hän (anh/cô ấy) kadottaa
Hän kadottaa malttinsa helposti.
(Anh ấy/Cô ấy dễ dàng mất bình tĩnh.)
me (chúng tôi) kadotamme
Me kadotamme itsemme suurkaupungissa.
(Chúng tôi lạc đường trong thành phố lớn.)
te (các bạn) kadotatte
Te kadotatte mahdollisuutenne, jos ette toimi nyt.
(Các bạn sẽ đánh mất cơ hội nếu không hành động ngay bây giờ.)
he (họ) kadottavat
He kadottavat todisteet huolellisesti.
(Họ cẩn thận tiêu hủy các bằng chứng.)