kadottaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "kadottaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tilapäisesti hukata jokin esine tai asia niin, ettei muista, missä se on.
Ý nghĩa của "kadottaa" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'mislay': đánh mất tạm thời một vật gì đó do quên mất đã để nó ở đâu.
Câu ví dụ với "kadottaa"
-
"Olen kadottanut avaimeni."
"Tôi đã đánh mất chìa khóa của mình."
-
"Älä kadota puhelintasi!"
"Đừng làm mất điện thoại của bạn!"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kadottaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kadottaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'kadottaa' thường được dùng khi bạn tạm thời không tìm thấy một vật gì đó vì quên mất đã để nó ở đâu. Khác với 'menettää' (mất mát vĩnh viễn).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kadottaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kadottaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kadotan |
Minä kadotan aina avaimeni.
(Tôi luôn làm mất chìa khóa của mình.)
|
| sinä (bạn) | kadotat |
Sinä kadotat puhelimesi usein.
(Bạn thường làm mất điện thoại của bạn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kadottaa |
Hän kadottaa malttinsa helposti.
(Anh ấy/Cô ấy dễ dàng mất bình tĩnh.)
|
| me (chúng tôi) | kadotamme |
Me kadotamme itsemme suurkaupungissa.
(Chúng tôi lạc đường trong thành phố lớn.)
|
| te (các bạn) | kadotatte |
Te kadotatte mahdollisuutenne, jos ette toimi nyt.
(Các bạn sẽ đánh mất cơ hội nếu không hành động ngay bây giờ.)
|
| he (họ) | kadottavat |
He kadottavat todisteet huolellisesti.
(Họ cẩn thận tiêu hủy các bằng chứng.)
|