(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kahakka
B1
substantiivi B1 Quân sự, Chính trị

kahakka

/ˈkɑhɑkːɑ/
cuộc giao tranh nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kahakka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lyhyt ja vähäinen yhteenotto, usein suunnittelematon, erityisesti pienten yksiköiden tai sotilaallisten etuvartioiden välillä.

Ý nghĩa của "kahakka" trong tiếng Việt

Một cuộc đụng độ nhỏ, lẻ tẻ, thường không được lên kế hoạch trước, đặc biệt giữa các đơn vị nhỏ hoặc tiền tiêu của quân đội.

Câu ví dụ với "kahakka"

  • "Rajavartiostossa syntyi kahakka salakuljettajien kanssa."

    "Một cuộc giao tranh nhỏ đã nổ ra tại trạm kiểm soát biên giới với những kẻ buôn lậu."

  • "Poliisin ja mielenosoittajien välillä oli pieni kahakka."

    "Đã có một cuộc giao tranh nhỏ giữa cảnh sát và người biểu tình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kahakka"

Đồng nghĩa

selkkaus (cuộc xô xát) välikohtaus (vụ việc)

Cách dùng "kahakka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "kahakka" kuvaa pientä, lyhytaikaista yhteenottoa. Se on yleensä odottamaton ja ei vakava kuten sota. Vertaa sanaan "taistelu" (taistelu), joka on suurempi ja vakavampi konflikti.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kahakka"

Bảng chia từ (Declension) cho kahakka:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kahakka
Eilen oli pieni kahakka torilla.
(Hôm qua có một cuộc ẩu đả nhỏ ở chợ.)
Biến cách số ít kahakkaa
Poliisi sai estettyä kahakkaa.
(Cảnh sát đã ngăn chặn được cuộc ẩu đả.)
Sở hữu cách số ít kahakan
Kahakan syy oli epäselvä.
(Nguyên nhân của cuộc ẩu đả không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều kahakat
Uutisissa kerrottiin useista kahakoista.
(Tin tức đưa tin về nhiều cuộc ẩu đả.)