(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaikki
A1
substantiivi A1 Tổng quát, Triết học, Văn học

kaikki

/ˈkɑikki/
tất cả
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaikki"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokainen; ei mikään ole pois lukien.

Ý nghĩa của "kaikki" trong tiếng Việt

Điều quan trọng nhất; mục tiêu hoặc mục đích cuối cùng.

Câu ví dụ với "kaikki"

  • "Kaikki ihmiset ovat samanarvoisia."

    "Tất cả mọi người đều bình đẳng."

  • "Olen lukenut kaikki nämä kirjat."

    "Tôi đã đọc tất cả những cuốn sách này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaikki"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ei mikään (không có gì)

Cách dùng "kaikki" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "kaikki" trong tiếng Phần Lan có nghĩa là "tất cả" hoặc "mọi thứ". Nó được sử dụng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc mọi thành viên của một nhóm. Lưu ý rằng trong tiếng Phần Lan, cách sử dụng của "kaikki" có thể khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh và sự biến đổi của danh từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaikki"

Bảng chia từ (Declension) cho kaikki:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kaikki
Kaikki on hyvin.
(Mọi thứ đều ổn.)
Biến cách số ít kaikkea
Haluan kaikkea.
(Tôi muốn tất cả mọi thứ.)
Sở hữu cách số ít kaiken
Kaiken alku on vaikeaa.
(Khởi đầu của mọi thứ đều khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều kaikki
Kaikki ihmiset ovat samanarvoisia.
(Tất cả mọi người đều bình đẳng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Kaikilta lapsilta kysyttiin mielipidettä."

    "Ý kiến đã được hỏi từ tất cả bọn trẻ."

  • "Hän otti oppia kaikilta kokemuksilta."

    "Anh ấy đã học được từ tất cả những kinh nghiệm."

  • "Kaikilta osallistujilta kerättiin nimilista."

    "Danh sách tên đã được thu thập từ tất cả những người tham gia."