kaikki
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaikki"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokainen; ei mikään ole pois lukien.
Ý nghĩa của "kaikki" trong tiếng Việt
Điều quan trọng nhất; mục tiêu hoặc mục đích cuối cùng.
Câu ví dụ với "kaikki"
-
"Kaikki ihmiset ovat samanarvoisia."
"Tất cả mọi người đều bình đẳng."
-
"Olen lukenut kaikki nämä kirjat."
"Tôi đã đọc tất cả những cuốn sách này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaikki"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kaikki" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "kaikki" trong tiếng Phần Lan có nghĩa là "tất cả" hoặc "mọi thứ". Nó được sử dụng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc mọi thành viên của một nhóm. Lưu ý rằng trong tiếng Phần Lan, cách sử dụng của "kaikki" có thể khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh và sự biến đổi của danh từ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kaikki"
Bảng chia từ (Declension) cho kaikki:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kaikki |
Kaikki on hyvin.
(Mọi thứ đều ổn.)
|
| Biến cách số ít | kaikkea |
Haluan kaikkea.
(Tôi muốn tất cả mọi thứ.)
|
| Sở hữu cách số ít | kaiken |
Kaiken alku on vaikeaa.
(Khởi đầu của mọi thứ đều khó khăn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kaikki |
Kaikki ihmiset ovat samanarvoisia.
(Tất cả mọi người đều bình đẳng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kaikilta lapsilta kysyttiin mielipidettä."
"Ý kiến đã được hỏi từ tất cả bọn trẻ."
-
"Hän otti oppia kaikilta kokemuksilta."
"Anh ấy đã học được từ tất cả những kinh nghiệm."
-
"Kaikilta osallistujilta kerättiin nimilista."
"Danh sách tên đã được thu thập từ tất cả những người tham gia."