(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaipauksella
B2
adverbi B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

kaipauksella

/ˈkɑi̯pɑukselːɑ/
với vẻ ước ao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaipauksella"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee kaipuuta tai toivoa; odottavasti tai halukkaasti.

Ý nghĩa của "kaipauksella" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự ước ao hoặc hy vọng; với sự mong mỏi hoặc khao khát.

Câu ví dụ với "kaipauksella"

  • "Hän katsoi lahjaa kaipauksella."

    "Anh ấy nhìn món quà với vẻ ước ao."

  • "He odottivat tuloksia kaipauksella."

    "Họ chờ đợi kết quả với vẻ ước ao."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaipauksella"

Đồng nghĩa

halukkaasti (một cách mong muốn) ikävöiden (với nỗi nhớ nhung)

Cách dùng "kaipauksella" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với sự mong mỏi, khao khát điều gì đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'toiveikkaasti' (một cách hy vọng) và thường đi kèm với cảm giác thiếu thốn hoặc mong muốn sâu sắc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaipauksella"