(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaipuu
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày

kaipuu

/ˈkɑi̯puː/
khát khao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaipuu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Voimakas halu tai ikävä jonkin puuttuvan asian tai henkilön perään.

Ý nghĩa của "kaipuu" trong tiếng Việt

Sự khao khát, ước muốn mạnh mẽ về điều gì đó.

Câu ví dụ với "kaipuu"

  • "Hän tunsi suurta kaipuuta kotimaahansa."

    "Anh ấy cảm thấy rất khát khao quê hương."

  • "Kaipuu menneisiin aikoihin oli vahva."

    "Sự khát khao những ngày đã qua rất mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaipuu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kaipuu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kaipuu' kuvaa syvää ja voimakasta toivetta tai ikävää. Se on vahvempi tunne kuin pelkkä 'halu' (halu) tai 'toive' (toive). 'Kaipuu' voi kohdistua menneeseen aikaan, poissa olevaan henkilöön tai saavuttamattomaan tavoitteeseen. Vastaava tunne Việt Namissa voisi olla 'nỗi nhớ da diết'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaipuu"

Bảng chia từ (Declension) cho kaipuu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kaipuu
Hän tunsi suurta kaipuuta kotimaahansa.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi nhớ nhà da diết.)
Biến cách số ít kaipuuta
Elämässä on aina kaipuuta johonkin.
(Trong cuộc sống luôn có một nỗi khao khát điều gì đó.)
Sở hữu cách số ít kaipuun
Kaipuun tunne valtasi hänet.
(Cảm giác nhớ nhung xâm chiếm anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều kaipuut
Menetin kaikki kaipuut.
(Tôi đã mất tất cả những khao khát.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän kärsii kovaa kaipuusta kotimaahansa."

    "Cô ấy chịu đựng nỗi nhớ nhà da diết."

  • "Kaipuusta lapsuuteen sydämeni särkyy."

    "Nỗi nhớ thời thơ ấu làm trái tim tôi tan vỡ."

  • "En pääse eroon kaipuusta sinuun."

    "Tôi không thể thoát khỏi nỗi nhớ em."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Kaipuu menneeseen aikaan on joskus hyvin voimakas."

    "Nỗi nhớ về thời gian đã qua đôi khi rất mạnh mẽ."

  • "Hänen sydämessään asuu syvä kaipuu kotimaahan."

    "Trong trái tim anh ấy luôn có một nỗi nhớ sâu sắc về quê hương."

  • "Kaipuu läheisen ihmisen luo voi olla musertavaa."

    "Nỗi nhớ một người thân yêu có thể rất đau khổ."