(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaksi
A1
luku A1 Toán học, Ngôn ngữ học

kaksi

/ˈkɑksi/
hai
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaksi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lukusana, joka tarkoittaa yhtä enemmän kuin yksi.

Ý nghĩa của "kaksi" trong tiếng Việt

Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.

Câu ví dụ với "kaksi"

  • "Minulla on kaksi lasta."

    "Tôi có hai đứa con."

  • "Hänellä on kaksi autoa."

    "Anh ấy có hai chiếc ô tô."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaksi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "kaksi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Số 'kaksi' tương ứng với số 'hai' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaksi"