kaksiulotteinen
/ˈkɑksiˌulotːei̯nen/
hai chiều
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaksiulotteinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on kaksi ulottuvuutta; litteä.
Ý nghĩa của "kaksiulotteinen" trong tiếng Việt
Có hoặc liên quan đến hai chiều; phẳng.
Câu ví dụ với "kaksiulotteinen"
-
"Tämä on kaksiulotteinen kuva."
"Đây là một bức tranh hai chiều."
-
"Kaksiulotteinen tila on helppo mallintaa."
"Không gian hai chiều rất dễ mô hình hóa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaksiulotteinen"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "kaksiulotteinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kaksiulotteinen' mô tả vật gì đó có hai chiều, tương tự như 'hai chiều' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cấu trúc từ và cách phát âm giữa hai ngôn ngữ.