kalliimpi
Định nghĩa & Giải nghĩa "kalliimpi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hintaa, arvoa tai kustannuksia koskeva vertailu, jossa jokin on toista arvokkaampi tai enemmän maksava.
Ý nghĩa của "kalliimpi" trong tiếng Việt
Có giá cao hơn so với những mặt hàng cùng loại; tương đối đắt đỏ.
Câu ví dụ với "kalliimpi"
-
"Tämä auto on kalliimpi kuin tuo toinen."
"Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia."
-
"Asuminen Helsingissä on kalliimpaa kuin Rovaniemellä."
"Sống ở Helsinki đắt đỏ hơn so với Rovaniemi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kalliimpi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kalliimpi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kalliimpi' là dạng so sánh hơn của tính từ 'kallis' (đắt). Cần chú ý sự biến đổi của tính từ trong tiếng Phần Lan theo cách so sánh.