(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kalliimpi
B1
adjektiivi B1 Kinh tế, Thương mại

kalliimpi

/ˈkɑlːiːmpi/
giá cao hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kalliimpi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hintaa, arvoa tai kustannuksia koskeva vertailu, jossa jokin on toista arvokkaampi tai enemmän maksava.

Ý nghĩa của "kalliimpi" trong tiếng Việt

Có giá cao hơn so với những mặt hàng cùng loại; tương đối đắt đỏ.

Câu ví dụ với "kalliimpi"

  • "Tämä auto on kalliimpi kuin tuo toinen."

    "Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia."

  • "Asuminen Helsingissä on kalliimpaa kuin Rovaniemellä."

    "Sống ở Helsinki đắt đỏ hơn so với Rovaniemi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kalliimpi"

Đồng nghĩa

hintavampi (đắt giá hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "kalliimpi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kalliimpi' là dạng so sánh hơn của tính từ 'kallis' (đắt). Cần chú ý sự biến đổi của tính từ trong tiếng Phần Lan theo cách so sánh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kalliimpi"