(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kallis
A2
adjective A2 Kinh tế, Tổng quát

kallis

/ˈkɑlːis/
tốn kém
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kallis"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jonka hinta on korkea; hintava

Ý nghĩa của "kallis" trong tiếng Việt

đắt đỏ; tốn kém; liên quan đến chi phí cao

Câu ví dụ với "kallis"

  • "Tämä auto on todella kallis."

    "Chiếc xe này thực sự rất đắt."

  • "Asuminen Helsingissä on kallista."

    "Sống ở Helsinki rất tốn kém."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kallis"

Đồng nghĩa

hintava (đắt đỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "kallis" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kallis' thường được dùng để chỉ những thứ có giá trị lớn về mặt tiền bạc. Cần phân biệt với 'hintava' cũng có nghĩa là đắt nhưng có thể mang sắc thái là đáng giá.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kallis"