kamala
/ˈkɑmɑlɑ/
tin dữ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kamala"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin epämiellyttävä, hirveä, kurja.
Ý nghĩa của "kamala" trong tiếng Việt
Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.
Câu ví dụ với "kamala"
-
"Se oli kamala kokemus."
"Đó là một trải nghiệm kinh khủng."
-
"Sää on kamala tänään."
"Thời tiết hôm nay thật tệ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kamala"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kamala" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kamala' thường được dùng để diễn tả một tình huống, sự kiện, hoặc cảm xúc cực kỳ tiêu cực. Nó mạnh hơn so với 'huono' (tệ) và gần nghĩa với 'hirveä' (khủng khiếp).