(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kangas
A2
substantiivi A2 Công nghiệp dệt may

kangas

/ˈkɑŋːɑs/
vải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kangas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Materiaali, jota käytetään vaatteiden ja muiden tekstiilien valmistukseen.

Ý nghĩa của "kangas" trong tiếng Việt

Các loại vải hoặc vật liệu dệt.

Câu ví dụ với "kangas"

  • "Tämä paita on tehty puuvillakankaasta."

    "Cái áo này được làm từ vải cotton."

  • "Tarvitsen kangasta uuden verhon tekemiseen."

    "Tôi cần vải để may một cái rèm mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kangas"

Đồng nghĩa

tekstiili (vật liệu dệt)

Cách dùng "kangas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kangas' thường được dùng để chỉ các loại vải thông thường. Cần phân biệt với 'tekstiili' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả vải lẫn các sản phẩm dệt khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kangas"

Bảng chia từ (Declension) cho kangas:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kangas
Ostan uutta kangasta.
(Tôi mua một tấm vải mới.)
Biến cách số ít kangasta
Tarvitsen kangasta tähän pukuun.
(Tôi cần vải cho bộ đồ này.)
Sở hữu cách số ít kankaan
Kankaan laatu on erinomainen.
(Chất lượng của vải rất tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều kankaat
Kaupassa on paljon erilaisia kankaita.
(Cửa hàng có rất nhiều loại vải khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Minun kankaani on pehmeää."

    "Vải của tôi thì mềm mại."

  • "Näytä minulle sinun kankaasi."

    "Hãy cho tôi xem vải của bạn."

  • "Hänen kankaansa on uusi."

    "Vải của anh ấy/cô ấy thì mới."