(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kannattaja
B1
substantiivi B1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

kannattaja

/ˈkɑnːɑttɑjɑ/
người ủng hộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kannattaja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka tukee avoimesti jotakin asiaa, aatetta tai henkilöä.

Ý nghĩa của "kannattaja" trong tiếng Việt

Người công khai ủng hộ hoặc đề xuất một mục tiêu hoặc chính sách cụ thể.

Câu ví dụ với "kannattaja"

  • "Hän on innokas eläinten oikeuksien kannattaja."

    "Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho quyền động vật."

  • "Puolueella on paljon kannattajia maaseudulla."

    "Đảng có rất nhiều người ủng hộ ở vùng nông thôn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kannattaja"

Đồng nghĩa

puoltaja (người tán thành) tukija (người hỗ trợ)

Trái nghĩa

Cách dùng "kannattaja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kannattaja' vastaa melko suoraan ilmausta 'người ủng hộ'. Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein partitiivimuotoa (jotakin asiaa) tuen kohdetta ilmaistaessa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kannattaja"

Bảng chia từ (Declension) cho kannattaja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kannattaja
Hän on intohimoinen jalkapallojoukkueen kannattaja.
(Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đội bóng đá.)
Biến cách số ít kannattajaa
Tarvitsemme lisää kannattajaa tälle projektille.
(Chúng ta cần thêm người ủng hộ cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít kannattajan
Kannattajan ääni kuului selvästi.
(Tiếng nói của người ủng hộ được nghe thấy rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều kannattajat
Joukkueella on paljon uskollisia kannattajia.
(Đội có rất nhiều người hâm mộ trung thành.)