(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kannattamaton
B2
adjektiivi B2 Kinh tế

kannattamaton

/ˈkɑnːɑtːɑmɑton/
không sinh lợi nhuận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kannattamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei ole taloudellisesti kannattava tai tuottava; joka ei johda hyötyyn.

Ý nghĩa của "kannattamaton" trong tiếng Việt

Không sinh lợi nhuận hoặc không mang lại lợi nhuận; không hiệu quả; vô ích.

Câu ví dụ với "kannattamaton"

  • "Hanke osoittautui kannattamattomaksi."

    "Dự án hóa ra là không sinh lợi nhuận."

  • "Kannattamattomat yritykset ajautuvat usein konkurssiin."

    "Các công ty không sinh lợi nhuận thường rơi vào tình trạng phá sản."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kannattamaton"

Đồng nghĩa

epätuottoisa (không sinh lãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "kannattamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kannattamaton' thường được dùng để chỉ những hoạt động, dự án, hoặc đầu tư không sinh lời, không hiệu quả về mặt tài chính. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự vô ích về mặt khác, ví dụ như 'turha' (vô ích, thừa thãi nói chung).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kannattamaton"