kannattava
Định nghĩa & Giải nghĩa "kannattava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jostain toiminnasta tai hankkeesta: joka tuottaa hyötyä tai on vaivan arvoinen.
Ý nghĩa của "kannattava" trong tiếng Việt
Đáng giá, xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực bỏ ra.
Câu ví dụ với "kannattava"
-
"Tämä projekti on osoittautunut erittäin kannattavaksi."
"Dự án này đã chứng tỏ là rất xứng đáng."
-
"Kannattava sijoitus edellyttää huolellista suunnittelua."
"Một khoản đầu tư xứng đáng đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kannattava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kannattava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kannattava' thường được sử dụng để chỉ những dự án, hoạt động hoặc đầu tư mang lại lợi nhuận hoặc giá trị xứng đáng với công sức bỏ ra. Cần phân biệt với 'hyödyllinen' (hữu ích) vì 'kannattava' nhấn mạnh yếu tố lợi nhuận hoặc giá trị thu lại.