(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kannustaa
B1
verbi B1 Kinh tế, Quản trị

kannustaa

/ˈkɑnːustɑː/
khuyến khích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kannustaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Motivoida ja rohkaista jotakuta tekemään jotain.

Ý nghĩa của "kannustaa" trong tiếng Việt

Khuyến khích ai đó làm điều gì đó bằng cách cung cấp động lực.

Câu ví dụ với "kannustaa"

  • "Valmentaja kannusti joukkuetta voittoon."

    "Huấn luyện viên đã khuyến khích đội giành chiến thắng."

  • "Vanhemmat kannustavat lapsiaan opiskelemaan ahkerasti."

    "Cha mẹ khuyến khích con cái học hành chăm chỉ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kannustaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kannustaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kannustaa' korostaa positiivista vaikutusta ja rohkaisua. Verrattuna sanaan 'kehottaa', 'kannustaa' on usein ystävällisempi ja positiivisempi. Esimerkiksi, 'Opettaja kannusti oppilaita yrittämään parhaansa' (Giáo viên khuyến khích học sinh cố gắng hết mình).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kannustaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kannustaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kannustan
Minä kannustan sinua yrittämään parhaasi.
(Tôi khuyến khích bạn cố gắng hết sức mình.)
sinä (bạn) kannustat
Sinä kannustat aina muita olemaan positiivisia.
(Bạn luôn khuyến khích người khác lạc quan.)
hän (anh/cô ấy) kannustaa
Hän kannustaa joukkuetta voittamaan.
(Anh ấy/Cô ấy khuyến khích đội giành chiến thắng.)
me (chúng tôi) kannustamme
Me kannustamme kaikkia osallistumaan.
(Chúng tôi khuyến khích tất cả mọi người tham gia.)
te (các bạn) kannustatte
Te kannustatte lapsia lukemaan kirjoja.
(Các bạn khuyến khích trẻ em đọc sách.)
he (họ) kannustavat
He kannustavat toisiaan saavuttamaan tavoitteet.
(Họ khuyến khích lẫn nhau để đạt được mục tiêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Hän haluaa kannustaa minua opiskelemaan ahkerammin."

    "Anh ấy muốn khuyến khích tôi học tập chăm chỉ hơn."

  • "On tärkeää kannustaa lapsia lukemaan kirjoja."

    "Điều quan trọng là khuyến khích trẻ em đọc sách."

  • "Valmentaja yritti kannustaa joukkuetta voittamaan ottelun."

    "Huấn luyện viên đã cố gắng khuyến khích đội giành chiến thắng trận đấu."

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Lasten kannustaminen on tärkeää heidän kehitykselleen."

    "Việc khuyến khích trẻ em là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."

  • "Hän sai hyvän mielen kannustamasta ystäväänsä."

    "Anh ấy cảm thấy vui vì đã khuyến khích bạn mình."

  • "Kannustamatta jättäminen voi lannistaa ihmisiä."

    "Việc không khuyến khích có thể làm nản lòng mọi người."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Oppilaita kannustettiin ahkerasti opiskelemaan."

    "Học sinh đã được khuyến khích siêng năng học tập."

  • "Joukkueen jäseniä kannustettiin voittamaan ottelu."

    "Các thành viên trong đội đã được khuyến khích giành chiến thắng trận đấu."

  • "Työntekijöitä kannustettiin antamaan palautetta johdolle."

    "Các nhân viên đã được khuyến khích đưa ra phản hồi cho ban quản lý."