(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kannustava
B1
adjective B1 Tổng quát

kannustava

/'kɑnːustɑʋɑ/
kích thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kannustava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka kannustaa tai rohkaisee uusia ideoita tai innostusta.

Ý nghĩa của "kannustava" trong tiếng Việt

Khuyến khích những ý tưởng mới hoặc sự nhiệt tình.

Câu ví dụ với "kannustava"

  • "Kannustava ilmapiiri edistää luovuutta."

    "Một bầu không khí kích thích thúc đẩy sự sáng tạo."

  • "Hänen kannustavat sanansa auttoivat minua jaksamaan."

    "Những lời nói khích lệ của anh ấy đã giúp tôi tiếp tục."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kannustava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kannustava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kannustava' mang nghĩa khuyến khích, thúc đẩy một cách tích cực. Nó thường được dùng để mô tả những yếu tố hoặc hành động tạo động lực, khơi gợi sự nhiệt tình và sáng tạo. Cần phân biệt với các từ có nghĩa kích thích khác, ví dụ như 'provosoiva' (khiêu khích) có sắc thái tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kannustava"