kannustava
Định nghĩa & Giải nghĩa "kannustava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka kannustaa tai rohkaisee uusia ideoita tai innostusta.
Ý nghĩa của "kannustava" trong tiếng Việt
Khuyến khích những ý tưởng mới hoặc sự nhiệt tình.
Câu ví dụ với "kannustava"
-
"Kannustava ilmapiiri edistää luovuutta."
"Một bầu không khí kích thích thúc đẩy sự sáng tạo."
-
"Hänen kannustavat sanansa auttoivat minua jaksamaan."
"Những lời nói khích lệ của anh ấy đã giúp tôi tiếp tục."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kannustava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kannustava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kannustava' mang nghĩa khuyến khích, thúc đẩy một cách tích cực. Nó thường được dùng để mô tả những yếu tố hoặc hành động tạo động lực, khơi gợi sự nhiệt tình và sáng tạo. Cần phân biệt với các từ có nghĩa kích thích khác, ví dụ như 'provosoiva' (khiêu khích) có sắc thái tiêu cực hơn.