(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kansainvälisesti
B2
adverbi B2 Văn hóa, Xã hội

kansainvälisesti

/ˈkɑnsɑinˌʋælisesti/
một cách quốc tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kansainvälisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laajasti eri maiden ja kulttuurien ymmärrystä tai kokemusta osoittavalla tavalla.

Ý nghĩa của "kansainvälisesti" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự hiểu biết rộng rãi hoặc kinh nghiệm ở nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau.

Câu ví dụ với "kansainvälisesti"

  • "Hän on työskennellyt kansainvälisesti monissa eri projekteissa."

    "Anh ấy đã làm việc một cách quốc tế trong nhiều dự án khác nhau."

  • "Yrityksen tulee toimia kansainvälisesti, jotta se voi menestyä globaalissa kilpailussa."

    "Công ty cần hoạt động một cách quốc tế để có thể thành công trong cạnh tranh toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kansainvälisesti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kansainvälisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một cách làm việc, suy nghĩ, hoặc tiếp cận vấn đề có tính đến nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau. Nó nhấn mạnh sự rộng lớn và tính toàn cầu trong cách nhìn nhận.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kansainvälisesti"