(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kaoottinen
B2
adjective B2 General

kaoottinen

/ˈkɑo̯tːinen/
tình huống hỗn loạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kaoottinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäjärjestyksessä oleva, sekasortoinen.

Ý nghĩa của "kaoottinen" trong tiếng Việt

Trong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.

Câu ví dụ với "kaoottinen"

  • "Tilanne oli kaoottinen mellakan jälkeen."

    "Tình hình trở nên hỗn loạn sau cuộc bạo loạn."

  • "Kaoottinen liikenne Helsingin keskustassa ruuhka-aikaan."

    "Giao thông hỗn loạn ở trung tâm Helsinki vào giờ cao điểm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaoottinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kaoottinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kaoottinen' thường được dùng để miêu tả những tình huống hoặc địa điểm có sự hỗn loạn, mất kiểm soát. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự 'hỗn loạn' như 'sekava' (lộn xộn, khó hiểu) hoặc 'hämmentävä' (gây bối rối).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kaoottinen"