kaoottinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaoottinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäjärjestyksessä oleva, sekasortoinen.
Ý nghĩa của "kaoottinen" trong tiếng Việt
Trong trạng thái hỗn loạn và mất trật tự hoàn toàn.
Câu ví dụ với "kaoottinen"
-
"Tilanne oli kaoottinen mellakan jälkeen."
"Tình hình trở nên hỗn loạn sau cuộc bạo loạn."
-
"Kaoottinen liikenne Helsingin keskustassa ruuhka-aikaan."
"Giao thông hỗn loạn ở trung tâm Helsinki vào giờ cao điểm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kaoottinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kaoottinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kaoottinen' thường được dùng để miêu tả những tình huống hoặc địa điểm có sự hỗn loạn, mất kiểm soát. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự 'hỗn loạn' như 'sekava' (lộn xộn, khó hiểu) hoặc 'hämmentävä' (gây bối rối).