kapea
/ˈkɑpeɑ/
hẹp
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kapea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pieni leveyssuunnassa; ei leveä.
Ý nghĩa của "kapea" trong tiếng Việt
Hạn chế về phạm vi hoặc không gian; có chiều rộng nhỏ.
Câu ví dụ với "kapea"
-
"Katu on hyvin kapea."
"Con đường rất hẹp."
-
"Hänellä on kapea vyötärö."
"Cô ấy có vòng eo hẹp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kapea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kapea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kapea' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, ví dụ như con đường hẹp. Cần phân biệt với 'ahdas' có nghĩa là chật chội, không thoải mái.