(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kappale
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Du lịch, Giao thông

kappale

/ˈkɑpːɑle/
đoạn văn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kappale"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tekstin osa, joka käsittelee yhtä aihetta tai ajatusta.

Ý nghĩa của "kappale" trong tiếng Việt

Một đoạn văn, đặc biệt là một phần của một cuốn sách hoặc một bài viết.

Câu ví dụ với "kappale"

  • "Kirjoita lyhyt kappale aiheesta 'ystävyys'."

    "Hãy viết một đoạn văn ngắn về chủ đề 'tình bạn'."

  • "Tämä kirja on jaettu useisiin kappaleisiin."

    "Cuốn sách này được chia thành nhiều đoạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kappale"

Đồng nghĩa

tekstikappale (đoạn văn bản)

Cách dùng "kappale" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kappale' trong tiếng Phần Lan có nghĩa rộng hơn 'đoạn văn' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một đoạn văn trong một cuốn sách, nhưng cũng có thể chỉ một phần của một bài hát (như 'säkeistö' - verse), một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một mảnh vỡ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kappale"

Bảng chia từ (Declension) cho kappale:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kappale
Luimme kirjan ensimmäisen kappaleen.
(Chúng tôi đã đọc chương đầu tiên của cuốn sách.)
Biến cách số ít kappaletta
Haluaisin lukea vielä yhden kappaletta.
(Tôi muốn đọc thêm một chương nữa.)
Sở hữu cách số ít kappaleen
Kappaleen sisältö oli mielenkiintoinen.
(Nội dung của chương đó rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều kappaleet
Kirjassa on monta kappaletta.
(Cuốn sách có nhiều chương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Ilman kappaletta en ymmärrä tekstin pääajatusta."

    "Nếu không có đoạn văn, tôi không hiểu ý chính của văn bản."

  • "Kappaleitta ei ole helppo hahmottaa kokonaisuutta."

    "Nếu không có các đoạn văn, không dễ dàng để nắm bắt toàn bộ."

  • "Kirjoitin esseen kappaleitta, jotta se olisi selkeämpi."

    "Tôi đã viết bài luận mà không có các đoạn văn, để nó rõ ràng hơn."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Kirjoitin esseen kappaleesta."

    "Tôi đã viết một bài luận về một đoạn văn."

  • "Tämä on otettu kappaleesta kirjaa."

    "Điều này được lấy từ một đoạn trong cuốn sách."

  • "Opettaja kysyi meitä kappaleesta."

    "Giáo viên đã hỏi chúng tôi về đoạn văn."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Kirjoitin esseen kappalein."

    "Tôi đã viết bài luận theo từng đoạn."

  • "Ohje on selitetty kappalein, jotta se olisi helpompi ymmärtää."

    "Hướng dẫn được giải thích theo từng đoạn để dễ hiểu hơn."

  • "Esitys eteni kappalein, mikä piti yleisön mielenkiinnon yllä."

    "Bài thuyết trình tiến triển theo từng đoạn, điều này duy trì sự quan tâm của khán giả."

Hậu tố sở hữu
  • "Kirjoitin eilen uuden kappaleeni."

    "Hôm qua tôi đã viết chương mới của mình."

  • "Hänen kappaleensa oli hyvin koskettava."

    "Chương của anh ấy rất cảm động."

  • "Luimme kirjan ensimmäisen kappaleemme yhdessä."

    "Chúng ta đã cùng nhau đọc chương đầu tiên của cuốn sách."