karkea
/'kɑrkeɑ/
xù xì
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "karkea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pinnalla epätasainen, ei sileä.
Ý nghĩa của "karkea" trong tiếng Việt
Có kết cấu hoặc vẻ ngoài xù xì, không mượt mà.
Câu ví dụ với "karkea"
-
"Hänellä oli karkea ääni."
"Anh ấy có một giọng nói thô ráp."
-
"Karkea hiekka tuntuu epämiellyttävältä jaloissa."
"Cát thô ráp gây cảm giác khó chịu dưới chân."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "karkea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "karkea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'karkea' kuvaa pintaa, joka ei ole sileä. Vertaa sanaan 'rosoinen', joka voi tarkoittaa karkeaa tai epätasaista pintaa, mutta myös kuvaannollisesti esimerkiksi käytöstä.