karkeus
Định nghĩa & Giải nghĩa "karkeus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pinnan tai aineen ominaisuus olla epätasainen ja rosoinen.
Ý nghĩa của "karkeus" trong tiếng Việt
Tính chất thô ráp, thô tục, không tinh tế.
Câu ví dụ với "karkeus"
-
"Hiekkapaperin karkeus määritellään numeroin."
"Độ thô ráp của giấy nhám được xác định bằng số."
-
"Hänen äänensä oli täynnä karkeutta ja väsymystä."
"Giọng anh ấy đầy vẻ thô ráp và mệt mỏi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "karkeus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "karkeus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ bề mặt vật chất. Cũng có thể dùng để chỉ sự thô lỗ trong hành vi hoặc lời nói, nhưng không phổ biến bằng các từ khác như 'tylyys' hay 'töykeys'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "karkeus"
Bảng chia từ (Declension) cho karkeus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | karkeus |
Pinnan karkeus vaikuttaa sen tarttuvuuteen.
(Độ nhám của bề mặt ảnh hưởng đến độ bám dính của nó.)
|
| Biến cách số ít | karkeutta |
Maalissa on liikaa karkeutta.
(Trong sơn có quá nhiều độ nhám.)
|
| Sở hữu cách số ít | karkeuden |
Hän mittasi pinnan karkeuden.
(Anh ấy đã đo độ nhám của bề mặt.)
|
| Nguyên thể số nhiều | karkeudet |
Eri materiaaleilla on erilaiset karkeudet.
(Các vật liệu khác nhau có độ nhám khác nhau.)
|