karmiva
Định nghĩa & Giải nghĩa "karmiva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
äärimmäisen pelottava tai epämiellyttävä, saa aikaan kylmiä väreitä
Ý nghĩa của "karmiva" trong tiếng Việt
kỳ lạ và đáng sợ, rợn người, quái dị
Câu ví dụ với "karmiva"
-
"Elokuva oli niin karmiva, että minun piti peittää silmäni."
"Bộ phim quá rợn người đến nỗi tôi phải che mắt lại."
-
"Karmiva hiljaisuus laskeutui huoneeseen."
"Một sự im lặng rợn người bao trùm căn phòng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "karmiva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "karmiva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'karmiva' mang sắc thái mạnh hơn so với 'pelottava' (đáng sợ). Nó thường được dùng để miêu tả những điều gì đó ghê rợn, kinh khủng đến mức gây ra cảm giác lạnh sống lưng.