(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa karmiva
B1
adjektiivi B1 Văn học, Mô tả cảm xúc

karmiva

/'kɑrmiʋɑ/
rợn người
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "karmiva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

äärimmäisen pelottava tai epämiellyttävä, saa aikaan kylmiä väreitä

Ý nghĩa của "karmiva" trong tiếng Việt

kỳ lạ và đáng sợ, rợn người, quái dị

Câu ví dụ với "karmiva"

  • "Elokuva oli niin karmiva, että minun piti peittää silmäni."

    "Bộ phim quá rợn người đến nỗi tôi phải che mắt lại."

  • "Karmiva hiljaisuus laskeutui huoneeseen."

    "Một sự im lặng rợn người bao trùm căn phòng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "karmiva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "karmiva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'karmiva' mang sắc thái mạnh hơn so với 'pelottava' (đáng sợ). Nó thường được dùng để miêu tả những điều gì đó ghê rợn, kinh khủng đến mức gây ra cảm giác lạnh sống lưng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "karmiva"