(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kärsimys
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Y học

kärsimys

/ˈkærsimys/
đau khổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kärsimys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suuri tuska, ahdistus, suru tai kipu.

Ý nghĩa của "kärsimys" trong tiếng Việt

Sự lo lắng, buồn phiền hoặc đau đớn tột độ.

Câu ví dụ với "kärsimys"

  • "Hänen elämänsä oli täynnä kärsimystä."

    "Cuộc đời anh ấy đầy đau khổ."

  • "Sodan aiheuttamat kärsimykset olivat valtavat."

    "Những đau khổ do chiến tranh gây ra là vô cùng lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kärsimys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kärsimys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kärsimys' thường được dùng để chỉ sự đau khổ về mặt tinh thần hoặc thể xác. So với 'tuska' (nỗi đau), 'kärsimys' mang tính chất kéo dài và sâu sắc hơn. Cần chú ý sự khác biệt với 'suru' (nỗi buồn), vốn nhẹ nhàng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kärsimys"

Bảng chia từ (Declension) cho kärsimys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kärsimys
Hänen kärsimyksensä oli suurta.
(Sự đau khổ của anh ấy rất lớn.)
Biến cách số ít kärsimystä
Elämä on täynnä kärsimystä.
(Cuộc sống đầy đau khổ.)
Sở hữu cách số ít kärsimyksen
Kärsimyksen tie on pitkä.
(Con đường đau khổ thì dài.)
Nguyên thể số nhiều kärsimykset
Sodan kärsimykset olivat hirvittäviä.
(Những đau khổ của chiến tranh thật khủng khiếp.)