(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa karsittu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

karsittu

/'kɑrsitːu/
bị cắt giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "karsittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pienemmäksi tehty, rajoitettu, vähennetty.

Ý nghĩa của "karsittu" trong tiếng Việt

Bị cắt giảm, bị thu hẹp về phạm vi hoặc số lượng; hạn chế.

Câu ví dụ với "karsittu"

  • "Budjettia on karsittu huomattavasti."

    "Ngân sách đã bị cắt giảm đáng kể."

  • "Henkilöstöä on karsittu useita kertoja viime vuosina."

    "Nhân sự đã bị cắt giảm nhiều lần trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "karsittu"

Đồng nghĩa

supistettu (bị thu hẹp) vähennetty (bị giảm bớt)

Trái nghĩa

Cách dùng "karsittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'karsittu' thường được dùng để chỉ sự cắt giảm về số lượng, quy mô hoặc phạm vi của một cái gì đó. Ví dụ, ngân sách bị cắt giảm (budjetti on karsittu), danh sách bị rút gọn (lista on karsittu). Cần phân biệt với các từ chỉ sự cắt đứt vật lý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "karsittu"