kärttyisä
/ˈkærtyːsæ/
khó tính
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kärttyisä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Helposti ärsyyntyvä ja valittava.
Ý nghĩa của "kärttyisä" trong tiếng Việt
Hay gắt gỏng, càu nhàu, dễ nổi nóng và khó hợp tác.
Câu ví dụ với "kärttyisä"
-
"Hän on aina niin kärttyisä aamuisin."
"Anh ấy luôn khó tính vào buổi sáng."
-
"Älä ole noin kärttyisä, kaikki järjestyy."
"Đừng khó tính như vậy, mọi thứ sẽ ổn thôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kärttyisä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kärttyisä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kärttyisä' thể hiện sự khó chịu, hay càu nhàu. Nó tương tự như 'irritated' hoặc 'grumpy' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với 'vaikea', có nghĩa là 'khó khăn'.