(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa karu
B2
adjective B2 Khoa học môi trường, Địa lý

karu

/ˈkɑru/
môi trường khô cằn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "karu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin kuiva tai aavikkoinen; ei ole riittävästi sadetta tukemaan runsasta kasvillisuutta.

Ý nghĩa của "karu" trong tiếng Việt

Cực kỳ khô cằn hoặc hoang vu; thiếu lượng mưa cần thiết để hỗ trợ thảm thực vật phong phú.

Câu ví dụ với "karu"

  • "Maisema oli karu ja autio."

    "Phong cảnh thật khô cằn và hoang vắng."

  • "Karu ilmasto vaikeuttaa maanviljelyä."

    "Khí hậu khô cằn gây khó khăn cho việc trồng trọt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "karu"

Đồng nghĩa

kuiva (khô) autiomaa- (hoang mạc)

Trái nghĩa

Cách dùng "karu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'karu' trong tiếng Phần Lan mô tả môi trường khắc nghiệt, thiếu thảm thực vật do thiếu nước. Nên lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ chỉ sự khô cằn khác, tập trung vào tính chất cằn cỗi và hoang vu của môi trường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "karu"