karu
Định nghĩa & Giải nghĩa "karu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin kuiva tai aavikkoinen; ei ole riittävästi sadetta tukemaan runsasta kasvillisuutta.
Ý nghĩa của "karu" trong tiếng Việt
Cực kỳ khô cằn hoặc hoang vu; thiếu lượng mưa cần thiết để hỗ trợ thảm thực vật phong phú.
Câu ví dụ với "karu"
-
"Maisema oli karu ja autio."
"Phong cảnh thật khô cằn và hoang vắng."
-
"Karu ilmasto vaikeuttaa maanviljelyä."
"Khí hậu khô cằn gây khó khăn cho việc trồng trọt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "karu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "karu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'karu' trong tiếng Phần Lan mô tả môi trường khắc nghiệt, thiếu thảm thực vật do thiếu nước. Nên lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ chỉ sự khô cằn khác, tập trung vào tính chất cằn cỗi và hoang vu của môi trường.