(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa karvainen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày

karvainen

/ˈkɑrvɑi̯nen/
có lông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "karvainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on karvoja; runsaasti karvoja.

Ý nghĩa của "karvainen" trong tiếng Việt

Có lông; có nhiều lông.

Câu ví dụ với "karvainen"

  • "Koiralla on karvainen turkki."

    "Con chó có bộ lông rậm rạp."

  • "Hänen kasvonsa olivat karvaiset."

    "Khuôn mặt anh ấy có nhiều lông."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "karvainen"

Đồng nghĩa

tukka (lông, tóc (dùng không trang trọng))

Trái nghĩa

Cách dùng "karvainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'karvainen' dùng để chỉ sự có lông một cách tự nhiên (ví dụ: động vật, người). Cần phân biệt với 'nukkainen', thường dùng cho các vật liệu có bề mặt xù xì, giống như có lông tơ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "karvainen"