(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käsillä
B1
adverbi B1 Tổng quát

käsillä

/ˈkæsilːæ/
trong tầm tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käsillä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

lähellä oleva, pian tapahtuva

Ý nghĩa của "käsillä" trong tiếng Việt

Sắp xảy ra, gần kề, trong tầm tay (về thời gian).

Câu ví dụ với "käsillä"

  • "Joulu on jo aivan käsillä."

    "Giáng sinh đã gần kề rồi."

  • "Kesä on aivan käsillä."

    "Mùa hè đã đến rất gần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käsillä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "käsillä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'käsillä' thường được dùng để diễn tả một sự kiện sắp xảy ra trong tương lai gần, tương tự như 'trong tầm tay' về mặt thời gian trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng so với các từ chỉ vị trí địa lý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käsillä"