(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käsin kosketeltava
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

käsin kosketeltava

/ˈkæsin ˈkosketeltɑʋɑ/
rõ rệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käsin kosketeltava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selvästi havaittava, voimakas, lähes fyysisesti tunnettava.

Ý nghĩa của "käsin kosketeltava" trong tiếng Việt

(về một cảm giác hoặc bầu không khí) mạnh mẽ đến mức gần như có thể cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng, dễ nhận thấy.

Câu ví dụ với "käsin kosketeltava"

  • "Jännitys oli käsin kosketeltavaa ilmassa ennen esitystä."

    "Sự căng thẳng hiện hữu rõ rệt trong không khí trước buổi biểu diễn."

  • "Suru oli käsin kosketeltavaa hänen äänessään."

    "Nỗi buồn thể hiện rõ rệt trong giọng nói của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käsin kosketeltava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "käsin kosketeltava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa hyvin Việt-sanan 'rõ rệt'. Käytetään kuvaamaan tunteita, tunnelmia tai ilmapiiriä, jotka ovat hyvin vahvoja ja ilmeisiä. Huomaa sanan 'käsi' (käsin) ja 'koskettaa' (kosketeltava) yhdistelmä, mikä korostaa voimakkuutta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käsin kosketeltava"