käsitellä
Định nghĩa & Giải nghĩa "käsitellä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hoitaa, selvittää, työstää jotakin asiaa tai ongelmaa.
Ý nghĩa của "käsitellä" trong tiếng Việt
Giải quyết, xử lý, hoặc kiểm soát một tình huống, người, hoặc vật.
Câu ví dụ với "käsitellä"
-
"Poliisi käsittelee tapausta."
"Cảnh sát đang xử lý vụ việc."
-
"Minun täytyy käsitellä tämä ongelma heti."
"Tôi cần phải giải quyết vấn đề này ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käsitellä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "käsitellä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'käsitellä' thường được dùng để chỉ việc xử lý một vấn đề, tình huống, hoặc vật gì đó một cách có hệ thống. Có thể dịch là 'giải quyết', 'xử lý', 'điều khiển', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt với 'hoitaa', có nghĩa rộng hơn là 'chăm sóc', 'lo liệu'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "käsitellä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: käsitellä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | käsittelen |
Minä käsittelen tätä asiaa huomenna.
(Tôi sẽ xử lý vấn đề này vào ngày mai.)
|
| sinä (bạn) | käsittelet |
Sinä käsittelet asiakirjoja huolellisesti.
(Bạn xử lý tài liệu một cách cẩn thận.)
|
| hän (anh/cô ấy) | käsittelee |
Hän käsittelee asiakkaita ystävällisesti.
(Anh/Cô ấy đối xử với khách hàng một cách thân thiện.)
|
| me (chúng tôi) | käsittelemme |
Me käsittelemme kaikki tiedot luottamuksellisesti.
(Chúng tôi xử lý tất cả thông tin một cách bảo mật.)
|
| te (các bạn) | käsittelette |
Te käsittelette palautetta rakentavasti.
(Các bạn xử lý phản hồi một cách xây dựng.)
|
| he (họ) | käsittelevät |
He käsittelevät ongelmia tehokkaasti.
(Họ xử lý các vấn đề một cách hiệu quả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Käsittele tämä asia huolellisesti!"
"Hãy xử lý vấn đề này một cách cẩn thận!"
-
"Käsitelkää nämä valitukset mahdollisimman nopeasti!"
"Hãy xử lý những khiếu nại này càng nhanh càng tốt!"
-
"Älä käsittele tätä asiaa yksin!"
"Đừng xử lý vấn đề này một mình!"
-
"Ongelmien käsitteleminen on tärkeää työssä."
"Việc xử lý các vấn đề là rất quan trọng trong công việc."
-
"Käsittelemiseni tätä asiaa on vielä kesken."
"Việc tôi xử lý vấn đề này vẫn chưa hoàn thành."
-
"Uuden ohjelmiston käsitteleminen vaatii aikaa ja kärsivällisyyttä."
"Việc làm quen với phần mềm mới đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn."