(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käsitelty
B1
verbi (passiivi) B1 Tổng quát

käsitelty

/ˈkæsite̞lty/
được xử lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käsitelty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'käsitellä' passiivimuoto. Jonkin asian hoitaminen, selvittäminen tai kontrolloiminen.

Ý nghĩa của "käsitelty" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'handle'. Xử lý, giải quyết, hoặc kiểm soát cái gì đó.

Câu ví dụ với "käsitelty"

  • "Asia on jo käsitelty kokouksessa."

    "Vấn đề đã được xử lý trong cuộc họp rồi."

  • "Hakemuksesi on käsitelty ja hyväksytty."

    "Đơn của bạn đã được xử lý và chấp thuận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käsitelty"

Đồng nghĩa

hoidettu (được giải quyết) selvitetty (được làm rõ)

Cách dùng "käsitelty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'käsitelty' là dạng bị động của động từ 'käsitellä'. Nó thường được dùng để diễn tả một cái gì đó đã được xử lý, giải quyết hoặc kiểm soát. Cần lưu ý sự khác biệt giữa chủ động 'käsitellä' (xử lý) và bị động 'käsitelty' (được xử lý).

Bảng chia từ (Taivutus) của "käsitelty"