(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käsittämätön
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

käsittämätön

/ˈkæs̠it̪ːæˌmæt̪øn/
không thể hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käsittämätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voida ymmärtää; vaikeasti ymmärrettävä.

Ý nghĩa của "käsittämätön" trong tiếng Việt

Không thể hiểu điều gì đó.

Câu ví dụ với "käsittämätön"

  • "Hänen selityksensä oli täysin käsittämätön."

    "Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn không thể hiểu được."

  • "Ilmiö on edelleen käsittämätön tutkijoille."

    "Hiện tượng này vẫn còn là điều không thể hiểu được đối với các nhà nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käsittämätön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ymmärrettävä (có thể hiểu được)

Cách dùng "käsittämätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ những thứ khó hiểu, trừu tượng hoặc phức tạp. Lưu ý sự khác biệt với 'mahdoton ymmärtää', có nghĩa là hoàn toàn không thể hiểu được.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käsittämätön"