(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käsittelemätön
B1
adjektiivi B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y học)

käsittelemätön

/'kæsit̪ːelemæt̪øn/
chưa được xử lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käsittelemätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei ole käsitelty; luonnollisessa tai alkuperäisessä tilassa.

Ý nghĩa của "käsittelemätön" trong tiếng Việt

Chưa được xử lý; ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu.

Câu ví dụ với "käsittelemätön"

  • "Tämä puu on käsittelemätöntä."

    "Gỗ này chưa được xử lý."

  • "Käsittelemätön data on vaikea tulkita."

    "Dữ liệu chưa được xử lý rất khó giải thích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käsittelemätön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "käsittelemätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'käsittelemätön' thường dùng để chỉ vật liệu, thực phẩm hoặc tình huống chưa trải qua quá trình xử lý, chế biến nào. Cần phân biệt với các từ như 'raaka' (thô, sống) khi nói về thực phẩm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käsittelemätön"