(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa käsitys
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

käsitys

/ˈkæsyˌtys/
nhận thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "käsitys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ymmärrys tai tulkinta jostakin asiasta; mentaalinen vaikutelma.

Ý nghĩa của "käsitys" trong tiếng Việt

Những cách nhìn nhận, hiểu hoặc giải thích một điều gì đó; một ấn tượng tinh thần.

Câu ví dụ với "käsitys"

  • "Minulla on sellainen käsitys, että hän on rehellinen."

    "Tôi có nhận thức rằng anh ấy là người trung thực."

  • "Ihmisten käsitykset todellisuudesta voivat vaihdella."

    "Nhận thức của mọi người về thực tế có thể khác nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "käsitys"

Đồng nghĩa

Cách dùng "käsitys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'käsitys' thường được dùng để chỉ một cách hiểu hoặc giải thích về một điều gì đó. Nó có thể liên quan đến cả nhận thức cá nhân và quan điểm chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "käsitys"

Bảng chia từ (Declension) cho käsitys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít käsitys
Minulla on sellainen käsitys, että hän on rehellinen.
(Tôi có một quan niệm rằng anh ấy trung thực.)
Biến cách số ít käsitystä
En ymmärrä hänen käsitystä asiasta.
(Tôi không hiểu quan điểm của anh ấy về vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít käsityksen
Tämä on hänen käsityksensä mukaan oikein.
(Theo quan điểm của anh ấy, điều này là đúng.)
Nguyên thể số nhiều käsitykset
Ihmisillä on erilaisia käsityksiä maailmasta.
(Mọi người có những quan niệm khác nhau về thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hänen käsityksensä asiasta oli virheellinen."

    "Cách hiểu của anh ấy về vấn đề này là sai."

  • "Meidän on ymmärrettävä asiakkaan käsityksen merkitys."

    "Chúng ta cần hiểu tầm quan trọng của cách hiểu của khách hàng."

  • "Opettajan käsityksen mukaan oppilaat ovat motivoituneita."

    "Theo cách hiểu của giáo viên, các học sinh có động lực."